разжева́вший разжевавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nhai kỹ
  2. đã giải thích cặn kẽ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразжева́вшийразжева́вшееразжева́вшаяразжева́вшие
Sinh cáchразжева́вшегоразжева́вшегоразжева́вшейразжева́вших
Tặng cáchразжева́вшемуразжева́вшемуразжева́вшейразжева́вшим
Đối cáchразжева́вшего, разжева́вшийразжева́вшееразжева́вшуюразжева́вших, разжева́вшие
Công cụ cáchразжева́вшимразжева́вшимразжева́вшей, разжева́вшеюразжева́вшими
Giới cáchразжева́вшемразжева́вшемразжева́вшейразжева́вших

разжева́ть разжевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhai kỹ, nhai nát, nghiền nát

Chia động từ

Tương lai
яразжую́
тыразжуёшь
он / она / оноразжуёт
мыразжуём
выразжуёте
ониразжую́т
Quá khứ
Giống đựcразжева́л
Giống cáiразжева́ла
Giống trungразжева́ло
Số nhiềuразжева́ли
Mệnh lệnh
Số ítразжу́й
Số nhiềuразжу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разжева́вший
Bị động—разжёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разжева́в, разжевавши