раздува́ться раздуваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. căng lênо парусе
  2. no gióразг.
  3. Phồng lên, phìng lên, cộm lên, trướng lên

Chia động từ

Hiện tại
яраздува́юсь
тыраздува́ешься
он / она / онораздува́ется
мыраздува́емся
выраздува́етесь
онираздува́ются
Quá khứ
Giống đựcраздува́лся
Giống cáiраздува́лась
Giống trungраздува́лось
Số nhiềuраздува́лись
Mệnh lệnh
Số ítраздува́йся
Số nhiềuраздува́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраздува́ющийсяраздува́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраздува́ясьраздувавшись

Ví dụ

  • кармады раздулись
    những tùi phồng lên (cộm lên, căng phồng)