раздража́ться раздражаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bực tức, tức bực, tức giận, nổi giận, nổi nóng, phát cáu

Chia động từ

Hiện tại
яраздража́юсь
тыраздража́ешься
он / она / онораздража́ется
мыраздража́емся
выраздража́етесь
онираздража́ются
Quá khứ
Giống đựcраздража́лся
Giống cáiраздража́лась
Giống trungраздража́лось
Số nhiềuраздража́лись
Mệnh lệnh
Số ítраздража́йся
Số nhiềuраздража́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраздража́ющийсяраздража́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраздража́ясьраздражавшись