раздо́лье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nơi khoáng dã, khoáng rộng bao la, khoáng rộng mênh môngпростор
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | раздо́лья |
| Sinh cách | раздо́лья | раздо́лий |
| Tặng cách | раздо́лью | раздо́льям |
| Đối cách | раздо́лье | раздо́лья |
| Công cụ cách | раздо́льем | раздо́льями |
| Giới cách | раздо́лье | раздо́льях |
Ví dụ
- какое раздолье!bát ngát xiết bao!, bao la thay!, [khoáng rộng] mênh mông làm sao!