раздо́лье раздолье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nơi khoáng dã, khoáng rộng bao la, khoáng rộng mênh môngпростор

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—раздо́лья
Sinh cáchраздо́льяраздо́лий
Tặng cáchраздо́льюраздо́льям
Đối cáchраздо́льераздо́лья
Công cụ cáchраздо́льемраздо́льями
Giới cáchраздо́льераздо́льях

Ví dụ

  • какое раздолье!
    bát ngát xiết bao!, bao la thay!, [khoáng rộng] mênh mông làm sao!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa