приво́лье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khoảng rộng bát ngát, quãng rộng bao la, khoảng không, quãng trống, khoáng địa, khoáng dãпространство
- tự do, phóng khoángсвободаsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | приво́лье | приво́лья |
| Sinh cách | приво́лья | приво́лий |
| Tặng cách | приво́лью | приво́льям |
| Đối cách | приво́лье | приво́лья |
| Công cụ cách | приво́льем | приво́льями |
| Giới cách | приво́лье | приво́льях |
Ví dụ
- стпеные привольеяnhững khoảng rộng bát ngát của vùng thảo nguyên