приво́лье приволье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khoảng rộng bát ngát, quãng rộng bao la, khoảng không, quãng trống, khoáng địa, khoáng dãпространство
  2. tự do, phóng khoángсвободаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприво́льеприво́лья
Sinh cáchприво́льяприво́лий
Tặng cáchприво́льюприво́льям
Đối cáchприво́льеприво́лья
Công cụ cáchприво́льемприво́льями
Giới cáchприво́льеприво́льях

Ví dụ

  • стпеные привольея
    những khoảng rộng bát ngát của vùng thảo nguyên