раздобре́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể добре́тьTốt bụng hơn
Nghĩa
- đẫy ra, béo ra, mập ra, phát phì
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раздобре́ю |
| ты | раздобре́ешь |
| он / она / оно | раздобре́ет |
| мы | раздобре́ем |
| вы | раздобре́ете |
| они | раздобре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раздобре́л |
| Giống cái | раздобре́ла |
| Giống trung | раздобре́ло |
| Số nhiều | раздобре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раздобре́й |
| Số nhiều | раздобре́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | раздобре́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | раздобре́в, раздобревши |