разделя́ться разделяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chia ra, phân ra, phân chia
  2. chia rẽ, phân liệt, bất đồng, không thống nhất, không nhất tríрасходиться в чём-л.

Chia động từ

Hiện tại
яразделя́юсь
тыразделя́ешься
он / она / оноразделя́ется
мыразделя́емся
выразделя́етесь
ониразделя́ются
Quá khứ
Giống đựcразделя́лся
Giống cáiразделя́лась
Giống trungразделя́лось
Số nhiềuразделя́лись
Mệnh lệnh
Số ítразделя́йся
Số nhiềuразделя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразделя́ющийсяразделя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразделя́ясьразделявшись