Nghĩa
- thanh thoátкончать какие-л. дела
- thoát khỏi, thoátосводождаться от чего-л
- trừng trị, trả thù, thanh toán, trịрасправляться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разде́лываюсь |
|---|
| ты | разде́лываешься |
|---|
| он / она / оно | разде́лывается |
|---|
| мы | разде́лываемся |
|---|
| вы | разде́лываетесь |
|---|
| они | разде́лываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разде́лывался |
|---|
| Giống cái | разде́лывалась |
|---|
| Giống trung | разде́лывалось |
|---|
| Số nhiều | разде́лывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разде́лывайся |
|---|
| Số nhiều | разде́лывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разде́лывающийся | разде́лывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разде́лываясь | разделывавшись |
|---|