разде́латься разделаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trừng trị
  2. thanh toán ân oán, xử lý dứt điểm

Chia động từ

Tương lai
яразде́лаюсь
тыразде́лаешься
он / она / оноразде́лается
мыразде́лаемся
выразде́лаетесь
ониразде́лаются
Quá khứ
Giống đựcразде́лался
Giống cáiразде́лалась
Giống trungразде́лалось
Số nhiềuразде́лались
Mệnh lệnh
Số ítразде́лайся
Số nhiềuразде́лайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разде́лавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разде́лавшись