раздви́нуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giãn ra, mở rộng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | раздви́нусь |
| ты | раздви́нешься |
| он / она / оно | раздви́нется |
| мы | раздви́немся |
| вы | раздви́нетесь |
| они | раздви́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раздви́нулся |
| Giống cái | раздви́нулась |
| Giống trung | раздви́нулось |
| Số nhiều | раздви́нулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раздви́нься |
| Số nhiều | раздви́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | раздви́нувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | раздви́нувшись |