Nghĩa
- giạng ra, choạng ra, doãng raо нагах
- Tách ra, vén ra, mở ra, rời ra
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | раздвига́юсь |
|---|
| ты | раздвига́ешься |
|---|
| он / она / оно | раздвига́ется |
|---|
| мы | раздвига́емся |
|---|
| вы | раздвига́етесь |
|---|
| они | раздвига́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | раздвига́лся |
|---|
| Giống cái | раздвига́лась |
|---|
| Giống trung | раздвига́лось |
|---|
| Số nhiều | раздвига́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | раздвига́йся |
|---|
| Số nhiều | раздвига́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | раздвига́ющийся | раздвига́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | раздвига́ясь | раздвигавшись |
|---|
Ví dụ
стол раздвигатьсяается
cái bàn xếp mở được