раздви́нуть раздвинуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo ra hai bên, mở rộng

Chia động từ

Tương lai
яраздви́ну
тыраздви́нешь
он / она / онораздви́нет
мыраздви́нем
выраздви́нете
онираздви́нут
Quá khứ
Giống đựcраздви́нул
Giống cáiраздви́нула
Giống trungраздви́нуло
Số nhiềuраздви́нули
Mệnh lệnh
Số ítраздви́нь
Số nhiềuраздви́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раздви́нувший
Bị động—раздви́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раздви́нув, раздвинувши