раздава́вшийся раздававшийся

tính từ

Nghĩa

  1. từng vang lên, vang vọng, lan truyền, đã nghe thấyof sound

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchраздава́вшийсяраздава́вшеесяраздава́вшаясяраздава́вшиеся
Sinh cáchраздава́вшегосяраздава́вшегосяраздава́вшейсяраздава́вшихся
Tặng cáchраздава́вшемусяраздава́вшемусяраздава́вшейсяраздава́вшимся
Đối cáchраздава́вшегося, раздава́вшийсяраздава́вшеесяраздава́вшуюсяраздава́вшихся, раздава́вшиеся
Công cụ cáchраздава́вшимсяраздава́вшимсяраздава́вшейся, раздава́вшеюсяраздава́вшимися
Giới cáchраздава́вшемсяраздава́вшемсяраздава́вшейсяраздава́вшихся

раздава́ться раздаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vang lên, vọng ra
  2. vang lên

Chia động từ

Hiện tại
яраздаю́сь
тыраздаёшься
он / она / онораздаётся
мыраздаёмся
выраздаётесь
онираздаю́тся
Quá khứ
Giống đựcраздава́лся
Giống cáiраздава́лась
Giống trungраздава́лось
Số nhiềuраздава́лись
Mệnh lệnh
Số ítраздава́йся
Số nhiềuраздава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраздаю́щийсяраздава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраздава́ясьраздававшись