разгрузи́ться разгрузиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dỡ hàng, tháo dỡ, giải phóng hàng hóa
  2. thư giãn, giải tỏa căng thẳng, nhẹ lòng, xả stress

Chia động từ

Tương lai
яразгружу́сь
тыразгру́зишься
он / она / оноразгру́зится
мыразгру́зимся
выразгру́зитесь
ониразгру́зятся
Quá khứ
Giống đựcразгрузи́лся
Giống cáiразгрузи́лась
Giống trungразгрузи́лось
Số nhiềuразгрузи́лись
Mệnh lệnh
Số ítразгрузи́сь
Số nhiềuразгрузи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разгрузи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разгрузи́вшись