разграфлять
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разграфи́тьvạch dòng, chia dòng
Nghĩa
- Kẻ, vạch, gạch, kẻ vạch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разграфля́ю |
| ты | разграфля́ешь |
| он / она / оно | разграфля́ет |
| мы | разграфля́ем |
| вы | разграфля́ете |
| они | разграфля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разграфля́л |
| Giống cái | разграфля́ла |
| Giống trung | разграфля́ло |
| Số nhiều | разграфля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разграфля́й |
| Số nhiều | разграфля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разграфля́ющий | разграфля́вший |
| Bị động | разграфля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разграфля́я | разграфляв, разграфлявши |