Nghĩa
- tăng tốcнабирать, увеличивать скорость
- lao vút lênо предмете
- lấy đà, tăng tốc, rút, đạt đến tốc độ caoразбежаться
- phóng vút lên, rútна коне, велосипеде и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разгоня́юсь |
|---|
| ты | разгоня́ешься |
|---|
| он / она / оно | разгоня́ется |
|---|
| мы | разгоня́емся |
|---|
| вы | разгоня́етесь |
|---|
| они | разгоня́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разгоня́лся |
|---|
| Giống cái | разгоня́лась |
|---|
| Giống trung | разгоня́лось |
|---|
| Số nhiều | разгоня́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разгоня́йся |
|---|
| Số nhiều | разгоня́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разгоня́ющийся | разгоня́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разгоня́ясь | разгонявшись |
|---|