разврати́ть развратить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm hư hỏng, làm đồi bại, làm tha hóa

Chia động từ

Tương lai
яразвращу́
тыразврати́шь
он / она / оноразврати́т
мыразврати́м
выразврати́те
ониразвратя́т
Quá khứ
Giống đựcразврати́л
Giống cáiразврати́ла
Giống trungразврати́ло
Số nhiềuразврати́ли
Mệnh lệnh
Số ítразврати́
Số nhiềuразврати́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разврати́вший
Bị động—развращённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разврати́в, развративши, развратя́