развозимый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được giao, đang được phân phối

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразвозимыйразвозимоеразвозимаяразвозимые
Sinh cáchразвозимогоразвозимогоразвозимойразвозимых
Tặng cáchразвозимомуразвозимомуразвозимойразвозимым
Đối cáchразвозимого, развозимыйразвозимоеразвозимуюразвозимых, развозимые
Công cụ cáchразвозимымразвозимымразвозимой, развозимоюразвозимыми
Giới cáchразвозимомразвозимомразвозимойразвозимых
Dạng ngắnразвозимразвозиморазвозимаразвозимы

развози́ть развозить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chở... đến, tải... đến, xe... đến, vận chuyển... đếnВ

Chia động từ

Hiện tại
яразвожу́
тыразво́зишь
он / она / оноразво́зит
мыразво́зим
выразво́зите
ониразво́зят
Quá khứ
Giống đựcразвози́л
Giống cáiразвози́ла
Giống trungразвози́ло
Số nhiềuразвози́ли
Mệnh lệnh
Số ítразвози́
Số nhiềuразвози́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразвозя́щийразвози́вший
Bị độngразвозимый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразвозя́развозив, развозивши