разводя́щий разводящий

tính từ

Nghĩa

  1. trưởng ban canh gác, đội trưởng vệ binh

разводи́ть разводить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nuôi, gây giốngвыращивать, плодить
  2. lừaобманывать
  3. pha loãngразбавлять, разжижать
  4. cho ly hônрасторгать брак
  5. tách ra, giãn raразделять, разъединять
  6. tách raразделять, разъединять
  7. tách ra, kéo ra xa nhau
  8. kéo ra xa nhauразделять, разъединять
  9. nuôi, trồng
  10. dẫn đi, đưa đi

Chia động từ

Hiện tại
яразвожу́
тыразво́дишь
он / она / оноразво́дит
мыразво́дим
выразво́дите
ониразво́дят
Quá khứ
Giống đựcразводи́л
Giống cáiразводи́ла
Giống trungразводи́ло
Số nhiềuразводи́ли
Mệnh lệnh
Số ítразводи́
Số nhiềuразводи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразводя́щийразводи́вший
Bị độngразводи́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразводя́разводи́в, разводивши

Từ liên quan