развлека́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giải trí tiêu khiển, làm... khuây khỏaотвлекать
- làm cho vuiзабавлять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | развлека́ю |
| ты | развлека́ешь |
| он / она / оно | развлека́ет |
| мы | развлека́ем |
| вы | развлека́ете |
| они | развлека́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | развлека́л |
| Giống cái | развлека́ла |
| Giống trung | развлека́ло |
| Số nhiều | развлека́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | развлека́й |
| Số nhiều | развлека́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | развлека́ющий | развлека́вший |
| Bị động | развлека́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | развлека́я | развлекав, развлекавши |
