разброса́ть разбросать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rải ra, vứt tung
  2. rải ra
  3. ném lung tung
  4. ném lung tung, rải ra

Chia động từ

Tương lai
яразброса́ю
тыразброса́ешь
он / она / оноразброса́ет
мыразброса́ем
выразброса́ете
ониразброса́ют
Quá khứ
Giống đựcразброса́л
Giống cáiразброса́ла
Giống trungразброса́ло
Số nhiềuразброса́ли
Mệnh lệnh
Số ítразброса́й
Số nhiềuразброса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разброса́вший
Bị động—разбро́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разброса́в, разбросавши