Nghĩa
- long ra, lỏng ra, lơi ra, lơi lỏngрасшатываться
- trộn lẫn, hòa tanразмешаться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разба́лтываюсь |
|---|
| ты | разба́лтываешься |
|---|
| он / она / оно | разба́лтывается |
|---|
| мы | разба́лтываемся |
|---|
| вы | разба́лтываетесь |
|---|
| они | разба́лтываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разба́лтывался |
|---|
| Giống cái | разба́лтывалась |
|---|
| Giống trung | разба́лтывалось |
|---|
| Số nhiều | разба́лтывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разба́лтывайся |
|---|
| Số nhiều | разба́лтывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разба́лтывающийся | разба́лтывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разба́лтываясь | разбалтывавшись |
|---|