разбаза́ривать разбазаривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bán đổ, bán tháo, bán tống bán táng
  2. phung phí, vung phíперен.

Chia động từ

Hiện tại
яразбаза́риваю
тыразбаза́риваешь
он / она / оноразбаза́ривает
мыразбаза́риваем
выразбаза́риваете
ониразбаза́ривают
Quá khứ
Giống đựcразбаза́ривал
Giống cáiразбаза́ривала
Giống trungразбаза́ривало
Số nhiềuразбаза́ривали
Mệnh lệnh
Số ítразбаза́ривай
Số nhiềuразбаза́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразбаза́ривающийразбаза́ривавший
Bị độngразбаза́риваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразбаза́риваяразбаза́ривав, разбазаривавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa