ра́диус радиус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bán kínhотрезок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́диусра́диусы
Sinh cáchра́диусара́диусов
Tặng cáchра́диусура́диусам
Đối cáchра́диусра́диусы
Công cụ cáchра́диусомра́диусами
Giới cáchра́диусера́диусах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa