полудиа́метр
danh từ
Nghĩa
- bán kính, nửa đường kính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полудиа́метр | полудиа́метры |
| Sinh cách | полудиа́метра | полудиа́метров |
| Tặng cách | полудиа́метру | полудиа́метрам |
| Đối cách | полудиа́метр | полудиа́метры |
| Công cụ cách | полудиа́метром | полудиа́метрами |
| Giới cách | полудиа́метре | полудиа́метрах |