рабо́чая рабочая
danh từgiống cái
Nghĩa
- nữ công nhân, nữ lao động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | рабо́чая | рабо́чие |
|---|
| Sinh cách | рабо́чей | рабо́чих |
|---|
| Tặng cách | рабо́чей | рабо́чим |
|---|
| Đối cách | рабо́чую | рабо́чих |
|---|
| Công cụ cách | рабо́чей | рабо́чими |
|---|
| Giới cách | рабо́чей | рабо́чих |
|---|
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | рабо́чий | рабо́чее | рабо́чая | рабо́чие |
|---|
| Sinh cách | рабо́чего | рабо́чего | рабо́чей | рабо́чих |
|---|
| Tặng cách | рабо́чему | рабо́чему | рабо́чей | рабо́чим |
|---|
| Đối cách | рабо́чий, рабо́чего | рабо́чое | рабо́чую | рабо́чие, рабо́чих |
|---|
| Công cụ cách | рабо́чим | рабо́чим | рабо́чей, рабо́чею | рабо́чими |
|---|
| Giới cách | рабо́чем | рабо́чем | рабо́чей | рабо́чих |
|---|