пятёрка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chữ số năm, con số nămцифра
- điểm ưu, điểm năm, năm điểmшкольная отметка
- — đồng năm rúp, giấy năm đồngthông tụcденежный знак
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пятёрка | пятёрки |
| Sinh cách | пятёрки | пятёрок |
| Tặng cách | пятёрке | пятёркам |
| Đối cách | пятёрку | пятёрки |
| Công cụ cách | пятёркой, пятёркою | пятёрками |
| Giới cách | пятёрке | пятёрках |
Ví dụ
- ученик получил пятёркуhọc sinh được điểm ưu (điểm năm)