пятёрка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chữ số năm, con số nămцифра
  2. điểm ưu, điểm năm, năm điểmшкольная отметка
  3. — đồng năm rúp, giấy năm đồngthông tụcденежный знак

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпятёркапятёрки
Sinh cáchпятёркипятёрок
Tặng cáchпятёркепятёркам
Đối cáchпятёркупятёрки
Công cụ cáchпятёркой, пятёркоюпятёрками
Giới cáchпятёркепятёрках

Ví dụ

  • ученик получил пятёрку
    học sinh được điểm ưu (điểm năm)

Từ liên quan