пять
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- ngũчисло
- nămчислов многохначных числах часто переводиться lăm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пя́ть | — |
| Sinh cách | пяти́ | — |
| Tặng cách | пяти́ | — |
| Đối cách | пя́ть | — |
| Công cụ cách | пятью́ | — |
| Giới cách | пяти́ | — |
Ví dụ
- пять метровnăm mét
- тридцать пятьba mươi lăm, băm lăm
- сорок пятьbốn [mươi] lăm




