пьяне́ть пьянеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. say sưa, hứng phấn, phấn khởiот Рперен.
  2. Say, say rượu

Chia động từ

Hiện tại
япьяне́ю
тыпьяне́ешь
он / она / онопьяне́ет
мыпьяне́ем
выпьяне́ете
онипьяне́ют
Quá khứ
Giống đựcпьяне́л
Giống cáiпьяне́ла
Giống trungпьяне́ло
Số nhiềuпьяне́ли
Mệnh lệnh
Số ítпьяне́й
Số nhiềuпьяне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпьяне́ющийпьяне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпьяне́япьянев, пьяневши