опьяне́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- say, ngây ngất
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | опьяне́ю |
| ты | опьяне́ешь |
| он / она / оно | опьяне́ет |
| мы | опьяне́ем |
| вы | опьяне́ете |
| они | опьяне́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опьяне́л |
| Giống cái | опьяне́ла |
| Giống trung | опьяне́ло |
| Số nhiều | опьяне́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опьяне́й |
| Số nhiều | опьяне́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | опьяне́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | опьяне́в, опьяневши |