пушо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lông măngптичий тж.
- Lông tơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пушо́к | пушки́ |
| Sinh cách | пушка́ | пушко́в |
| Tặng cách | пушку́ | пушка́м |
| Đối cách | пушо́к | пушки́ |
| Công cụ cách | пушко́м | пушка́ми |
| Giới cách | пушке́ | пушка́х |
