пушо́к пушок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lông măngптичий тж.
  2. Lông tơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпушо́кпушки́
Sinh cáchпушка́пушко́в
Tặng cáchпушку́пушка́м
Đối cáchпушо́кпушки́
Công cụ cáchпушко́мпушка́ми
Giới cáchпушке́пушка́х

Từ liên quan