пуши́ть пушить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm xù, làm phồng, mắng mỏ, chửi rủa

Chia động từ

Hiện tại
япушу́
тыпуши́шь
он / она / онопуши́т
мыпуши́м
выпуши́те
онипуша́т
Quá khứ
Giống đựcпуши́л
Giống cáiпуши́ла
Giống trungпуши́ло
Số nhiềuпуши́ли
Mệnh lệnh
Số ítпуши́
Số nhiềuпуши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпуша́щийпуши́вший
Bị độngпуши́мыйпушённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпуша́пушив, пушивши