Từ điển

    пустосло́вный пустословный

    tính từ

    Nghĩa

    1. vô nghĩa, sáo rỗng, vô lý, hão huyền

    Từ liên quan

    усло́виеthỏa thuận; điều khoản
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)