пу́ля пуля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đạnснаряд для стрельбы из огнестрельного оружия

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпу́ляпу́ли
Sinh cáchпу́липу́ль
Tặng cáchпу́лепу́лям
Đối cáchпу́люпу́ли
Công cụ cáchпу́лей, пу́леюпу́лями
Giới cáchпу́лепу́лях

Từ liên quan