пу́ля
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đạnснаряд для стрельбы из огнестрельного оружия
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пу́ля | пу́ли |
| Sinh cách | пу́ли | пу́ль |
| Tặng cách | пу́ле | пу́лям |
| Đối cách | пу́лю | пу́ли |
| Công cụ cách | пу́лей, пу́лею | пу́лями |
| Giới cách | пу́ле | пу́лях |
