пуля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bắn, ném, phóng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пуля́ю |
| ты | пуля́ешь |
| он / она / оно | пуля́ет |
| мы | пуля́ем |
| вы | пуля́ете |
| они | пуля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пуля́л |
| Giống cái | пуля́ла |
| Giống trung | пуля́ло |
| Số nhiều | пуля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пуля́й |
| Số nhiều | пуля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пуля́ющий | пуля́вший |
| Bị động | пуля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пуля́я | пуляв, пулявши |