пуля́ть пулять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắn, ném, phóng

Chia động từ

Hiện tại
япуля́ю
тыпуля́ешь
он / она / онопуля́ет
мыпуля́ем
выпуля́ете
онипуля́ют
Quá khứ
Giống đựcпуля́л
Giống cáiпуля́ла
Giống trungпуля́ло
Số nhiềuпуля́ли
Mệnh lệnh
Số ítпуля́й
Số nhiềuпуля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпуля́ющийпуля́вший
Bị độngпуля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпуля́япуляв, пулявши