пузыри́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phồng lênраздуваться, топорщиться
- sủi bong bóng, phủ bong bóngпокрываться пузырями
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пузырю́сь |
| ты | пузыри́шься |
| он / она / оно | пузыри́тся |
| мы | пузыри́мся |
| вы | пузыри́тесь |
| они | пузыря́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пузыри́лся |
| Giống cái | пузыри́лась |
| Giống trung | пузыри́лось |
| Số nhiều | пузыри́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пузыри́сь |
| Số nhiều | пузыри́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пузыря́щийся | пузыри́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пузыря́сь | пузырившись |
