пу́дрить пудрить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh phấn, xoa phấn

Chia động từ

Hiện tại
япу́дрю
тыпу́дришь
он / она / онопу́дрит
мыпу́дрим
выпу́дрите
онипу́дрят
Quá khứ
Giống đựcпу́дрил
Giống cáiпу́дрила
Giống trungпу́дрило
Số nhiềuпу́дрили
Mệnh lệnh
Số ítпу́дри
Số nhiềuпу́дрите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпу́дрящийпу́дривший
Bị độngпу́дримыйпу́дренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпу́дряпудрив, пудривши

Ví dụ

  • пудрить лицо
    đánh phấn (xoa phấn) mặtùúóїаũỹ