попу́дрить попудрить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Xoa phấn, đánh phấn

Chia động từ

Tương lai
япопу́дрю
тыпопу́дришь
он / она / онопопу́дрит
мыпопу́дрим
выпопу́дрите
онипопу́дрят
Quá khứ
Giống đựcпопу́дрил
Giống cáiпопу́дрила
Giống trungпопу́дрило
Số nhiềuпопу́дрили
Mệnh lệnh
Số ítпопу́дри
Số nhiềuпопу́дрите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—попу́дривший
Bị động—попу́дренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпопу́дряпопу́дрив, попудривши