попу́дрить
động từthể hoàn thành
Cặp thể пу́дритьĐánh phấn, xoa phấn
Nghĩa
- Xoa phấn, đánh phấn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | попу́дрю |
| ты | попу́дришь |
| он / она / оно | попу́дрит |
| мы | попу́дрим |
| вы | попу́дрите |
| они | попу́дрят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | попу́дрил |
| Giống cái | попу́дрила |
| Giống trung | попу́дрило |
| Số nhiều | попу́дрили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | попу́дри |
| Số nhiều | попу́дрите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | попу́дривший |
| Bị động | — | попу́дренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | попу́дря | попу́дрив, попудривши |