пу́говица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cái cúc
- Cúc, khuy, nút, nụ áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пу́говица | пу́говицы |
| Sinh cách | пу́говицы | пу́говиц |
| Tặng cách | пу́говице | пу́говицам |
| Đối cách | пу́говицу | пу́говицы |
| Công cụ cách | пу́говицей, пу́говицею | пу́говицами |
| Giới cách | пу́говице | пу́говицах |
Ví dụ
- застегнуться на все пуговицаыcài tất cả cúc, gài tất cả khuy
