кно́пка кнопка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khuy bấm, cúc bấmзастёжкаcái
  2. núm chuôngзвонка
  3. nút bấm, núm bấm, nút, númнажимнаяcái
  4. đinh găm, đinh ghim, đinh rệpканцелярскаяcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкно́пкакно́пки
Sinh cáchкно́пкикно́пок
Tặng cáchкно́пкекно́пкам
Đối cáchкно́пкукно́пки
Công cụ cáchкно́пкой, кно́пкоюкно́пками
Giới cáchкно́пкекно́пках

Ví dụ

  • пусковая кнопка
    nút khởi động
  • нажать кнопку
    bấm nút

Từ liên quan