психоло́гия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Tâm lý học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | психоло́гия | — |
| Sinh cách | психоло́гии | — |
| Tặng cách | психоло́гии | — |
| Đối cách | психоло́гию | — |
| Công cụ cách | психоло́гией, психоло́гиею | — |
| Giới cách | психоло́гии | — |

