психоло́гия психология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Tâm lý học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпсихоло́гия—
Sinh cáchпсихоло́гии—
Tặng cáchпсихоло́гии—
Đối cáchпсихоло́гию—
Công cụ cáchпсихоло́гией, психоло́гиею—
Giới cáchпсихоло́гии—

Từ liên quan