психо́лог психолог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà tâm lý học
  2. Nhà tâm lý học, nhà tâm lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпсихо́логпсихо́логи
Sinh cáchпсихо́логапсихо́логов
Tặng cáchпсихо́логупсихо́логам
Đối cáchпсихо́логапсихо́логов
Công cụ cáchпсихо́логомпсихо́логами
Giới cáchпсихо́логепсихо́логах

Từ liên quan