проща́ние прощание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Từ biệt, tiễn biệt, tiễn hành, tiễn đưa, chia tay, từ giã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроща́ниепроща́ния
Sinh cáchпроща́нияпроща́ний
Tặng cáchпроща́ниюпроща́ниям
Đối cáchпроща́ниепроща́ния
Công cụ cáchпроща́ниемпроща́ниями
Giới cáchпроща́ниипроща́ниях

Ví dụ

  • на прощание
    lúc chia tay, khi từ biệt, lúc từ giã

Từ liên quan