прости́ться проститься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. từ biệt, chào tạm biệt

Chia động từ

Tương lai
япрощу́сь
тыпрости́шься
он / она / онопрости́тся
мыпрости́мся
выпрости́тесь
онипростя́тся
Quá khứ
Giống đựcпрости́лся
Giống cáiпрости́лась
Giống trungпрости́лось
Số nhiềuпрости́лись
Mệnh lệnh
Số ítпрости́сь
Số nhiềuпрости́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прости́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прости́вшись, простя́сь