прочёсывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прочеса́тьchải kỹ, rà soát
Nghĩa
- Chải
- Lùng sục, lùng quét, càn quét, lùng, cànthông tục
- — bắn pháпобвергать обстрелу
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прочёсываю |
| ты | прочёсываешь |
| он / она / оно | прочёсывает |
| мы | прочёсываем |
| вы | прочёсываете |
| они | прочёсывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прочёсывал |
| Giống cái | прочёсывала |
| Giống trung | прочёсывало |
| Số nhiều | прочёсывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прочёсывай |
| Số nhiều | прочёсывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прочёсывающий | прочёсывавший |
| Bị động | прочёсываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прочёсывая | прочёсывав, прочёсывавши |