Từ điển

    проче́сться прочесться

    động từthể hoàn thành
    Cặp thể чита́тьсяĐọc

    Nghĩa

    1. đọc xong, đọc hết, dễ đọc, rõ ràngeasily/well
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)