проце́сс процесс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Quá trình, quy trình
  2. Vụ án, vụ kiện, trình tự tố tụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроце́сспроце́ссы
Sinh cáchпроце́ссапроце́ссов
Tặng cáchпроце́ссупроце́ссам
Đối cáchпроце́сспроце́ссы
Công cụ cáchпроце́ссомпроце́ссами
Giới cáchпроце́ссепроце́ссах

Ví dụ

  • в процессе развития
    trong quá trình phát triển
  • химический процесс
    quá trình hóa học
  • процесс обработки деталей
    quy trình gia công tác chi tiết máy