проце́нтщик процентщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đại lý cầm đồ, người cầm đồ
  2. người cho vay nặng lãi, nhà cho vay nặng lãi
  3. người cho vay, nhà cho vay, người cho vay nặng lãi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроце́нтщикпроце́нтщики
Sinh cáchпроце́нтщикапроце́нтщиков
Tặng cáchпроце́нтщикупроце́нтщикам
Đối cáchпроце́нтщикапроце́нтщиков
Công cụ cáchпроце́нтщикомпроце́нтщиками
Giới cáchпроце́нтщикепроце́нтщиках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa