процеди́ть процедить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rít qua kẽ răng
  2. lọc, gạn

Chia động từ

Tương lai
япроцежу́
тыпроце́дишь
он / она / онопроце́дит
мыпроце́дим
выпроце́дите
онипроце́дят
Quá khứ
Giống đựcпроцеди́л
Giống cáiпроцеди́ла
Giống trungпроцеди́ло
Số nhiềuпроцеди́ли
Mệnh lệnh
Số ítпроцеди́
Số nhiềuпроцеди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—процеди́вший
Bị động—проце́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—процеди́в, процедивши