процвета́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hưng thịnh, phồn vinh, thịnh vượng, phát đạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | процвета́ние | процвета́ния |
| Sinh cách | процвета́ния | процвета́ний |
| Tặng cách | процвета́нию | процвета́ниям |
| Đối cách | процвета́ние | процвета́ния |
| Công cụ cách | процвета́нием | процвета́ниями |
| Giới cách | процвета́нии | процвета́ниях |